Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "việt vị" (1)

việt vị
Tiếng Anh Danh từoffside
Từ vựng của tôi
Lucao việt vị trong pha bóng sau đó.
Lucao was offside in the subsequent play.

swap_horiz Từ liên quan "việt vị" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "việt vị" (1)

Lucao việt vị trong pha bóng sau đó.
Lucao was offside in the subsequent play.